Pyramids
Thế giới
Pyramids Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pyramids ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải vô địch quốc gia
Pyramids ghi trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Pyramids là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Pyramids không ghi được bàn trong 12% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Pyramids để thủng lưới cứ mỗi 111 phút tại Giải vô địch quốc gia
Pyramids để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Pyramids đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pyramids đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Pyramids tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Pyramids tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Pyramids tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Pyramids đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pyramids ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pyramids ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pyramids ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Pyramids chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Pyramids chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Pyramids ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Pyramids chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Pyramids chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Pyramids ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Pyramids ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Pyramids ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pyramids thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pyramids có trung bình 2.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Pyramids thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Pyramids có trung bình 0.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Pyramids thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Pyramids có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Pyramids thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pyramids có trung bình 5.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Pyramids thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pyramids có trung bình 1.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Pyramids thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pyramids có trung bình 3.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Pyramids Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32:13 | 19 | 43 | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33:15 | 18 | 43 | |
| 3 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33:19 | 14 | 40 | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29:16 | 13 | 38 | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29:20 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21:13 | 8 | 31 | |
| 7 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20:16 | 4 | 30 | |
| 8 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21:16 | 5 | 29 | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23:20 | 3 | 29 | |
| 10 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16:15 | 1 | 28 | |
| 11 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18:14 | 4 | 26 | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21:23 | -2 | 25 | |
| 13 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18:24 | -6 | 23 | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14:24 | -10 | 22 | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 | -9 | 20 | |
| 16 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12:15 | -3 | 19 | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13:21 | -8 | 18 | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15:29 | -14 | 17 | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:37 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8:22 | -14 | 15 | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11:28 | -17 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 39:17 | 22 | 56 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 43:21 | 22 | 54 | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 44:24 | 20 | 53 | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | 34:21 | 13 | 44 | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 35:29 | 6 | 40 | |
| 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 27:25 | 2 | 36 | |
| 7 | 6 | 0 | 0 | 6 | 23:23 | 0 | 31 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup